베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "chân trời" (1)
chân trời
영어
명사horizon
Chân trời đang dần hiện ra.
The horizon appeared.
관련 단어 "chân trời" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "chân trời" (1)
Chân trời đang dần hiện ra.
The horizon appeared.
